Lịch thi đấu
Hôm nay
19/01
Ngày mai
20/01
Thứ 4
21/01
Thứ 5
22/01
Thứ 6
23/01
Thứ 7
24/01
Chủ nhật
25/01
Giải Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
19/01
Konyaspor
Eyupspor
0.90
-1.00
0.98
-0.99
2.75
0.86
1.45
-0.89
-0.50
0.76
0.72
1.00
-0.88
1.97
Giải Liga Revelacao U23
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
19/01
Estoril U23
Portimonense U23
0.91
-0.25
0.93
0.89
2.50
0.93
2.10
0.66
0.00
-0.79
0.80
1.00
1.00
2.73
15:30
19/01
Leixoes U23
Sporting Braga U23
0.88
0.00
0.96
0.84
2.75
0.99
2.43
0.88
0.00
0.95
-0.97
1.25
0.78
2.98
Giải hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
19/01
76 Igdir Belediyespor
Sakaryaspor
0.90
-1.00
0.90
0.93
3.00
0.85
1.46
-0.93
-0.50
0.73
0.93
1.25
0.85
1.97
0.65
-0.75
-0.81
0.79
2.75
-0.97
1.49
-0.93
-0.50
0.76
0.95
1.25
0.87
2.08
14:00
19/01
Istanbulspor
Keciorengucu
-0.96
0.00
0.78
0.84
2.75
0.94
2.61
0.99
0.00
0.79
-0.96
1.25
0.76
3.22
1.00
0.00
0.84
-0.93
3.00
0.75
2.54
0.96
0.00
0.88
-0.92
1.25
0.71
3.15
Giải Vô địch Quốc gia Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:05
19/01
Ajman Club
Al Dhafra
0.92
-0.25
0.89
0.87
2.75
0.91
2.08
0.67
0.00
-0.85
-0.94
1.25
0.74
2.69
15:45
19/01
Shabab Al Ahli
Dabba Al Fujairah
0.79
-1.75
-0.97
0.80
3.00
0.99
1.13
0.87
-0.75
0.91
0.85
1.25
0.93
1.53
Giải U19 Elite Thổ Nhĩ Kỳ (U19 Elit Ligi)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
19/01
Konyaspor U19
Eyupspor U19
0.86
-0.75
0.81
0.87
5.00
0.81
-
-
-
-
-
-
-
-
Các Trận Giao Hữu Câu Lạc Bộ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
19/01
Liepaja
Paide Linnameeskond
0.80
0.00
0.91
0.78
2.75
0.93
2.36
0.79
0.00
0.88
0.96
1.25
0.72
2.93
0.88
0.00
0.88
0.59
2.50
-0.83
2.39
0.80
0.00
0.94
0.61
1.00
-0.88
2.88
14:30
19/01
Hammarby
Slovan Liberec
0.79
-0.25
0.91
0.77
2.75
0.94
1.99
-0.90
-0.25
0.62
0.95
1.25
0.73
2.56
15:00
19/01
Legia Warszawa
Polissya Zhytomyr
0.96
-0.75
0.76
0.79
2.75
0.92
1.68
0.84
-0.25
0.82
0.97
1.25
0.72
2.22
0.72
-0.50
-0.96
0.76
2.75
1.00
-
0.84
-0.25
0.90
0.99
1.25
0.75
-
Cúp QSL Qatar (Cúp Liên đoàn)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
19/01
Umm Salal
Al Duhail
0.89
-0.50
0.81
0.89
3.00
0.81
1.82
0.97
-0.25
0.72
0.87
1.25
0.80
2.37
13:30
19/01
Qatar SC
Al Gharafa
0.94
-1.00
0.77
0.87
3.50
0.83
1.52
0.69
-0.25
-0.99
0.90
1.50
0.78
1.98
15:30
19/01
Al Sailiya
Al Ahli
0.76
0.25
0.96
0.82
3.00
0.88
2.68
1.00
0.00
0.70
0.83
1.25
0.84
3.17
Giải Ngoại hạng Anh 2 Hạng Nhất
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
19/01
West Bromwich U21
Leicester U21
0.81
0.50
0.76
0.85
3.50
0.75
3.22
0.75
0.25
0.86
0.86
1.50
0.71
3.44
Giải Ngoại hạng Kenya
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
19/01
Kenya Police FC
Nairobi United
0.83
-0.25
0.74
0.93
1.75
0.69
2.11
0.50
0.00
-0.80
0.67
0.50
0.92
3.04
Cúp Hoàng tử Kuwait
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:20
19/01
Al Kuwait
Al Nasr Kuwait
0.72
-2.00
0.86
0.77
3.25
0.84
1.04
0.67
-0.75
0.95
0.96
1.50
0.64
1.36
16:20
19/01
Al Arabi Kuwait
Al Fahaheel
0.89
-1.50
0.66
0.88
2.75
0.73
1.20
0.78
-0.50
0.82
0.62
1.00
0.99
1.65
Cúp Quốc gia Malaysia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
19/01
Kelantan United
Selangor
0.87
1.75
0.71
0.90
4.00
0.71
8.50
0.82
0.75
0.78
0.90
1.75
0.68
6.50
Giải bóng đá chuyên nghiệp Nigeria
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
19/01
Warri Wolves
Katsina United
0.82
-0.75
0.76
0.71
2.00
0.90
1.52
0.78
-0.25
0.82
0.67
0.75
0.92
2.16
15:00
19/01
Kun Khalifat FC
Enugu Rangers International
0.72
-0.25
0.86
0.70
1.75
0.92
1.95
-0.82
-0.25
0.52
0.85
0.75
0.73
2.76
Giải hạng Nhì Ả Rập Xê Út
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:45
19/01
Al Rayyan
Al Nairyah
0.77
0.50
0.81
-
-
-
-
0.67
0.25
0.95
0.90
1.00
0.68
-
12:50
19/01
Al Qalah
Al Qotah
0.83
-0.25
0.75
0.89
2.25
0.72
2.04
0.56
0.00
-0.88
0.60
0.75
-0.98
2.74
Giải Vô địch Quốc gia Tunisia Hạng 1
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
19/01
Monastirienne
Esperance ST
0.74
0.50
0.83
0.95
2.00
0.68
4.23
0.63
0.25
-0.99
0.80
0.75
0.77
5.17
Giải Dự bị Arabian Gulf UAE
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:05
19/01
Al Bataeh U23
Bani Yas U23
0.86
0.75
0.71
0.77
3.50
0.84
3.94
0.93
0.25
0.69
0.81
1.50
0.77
3.94
13:05
19/01
Al Ittihad Kalba U23
Al Sharjah U23
0.78
0.25
0.79
0.83
3.25
0.78
2.67
-0.95
0.00
0.61
0.67
1.25
0.91
3.08
Giải Vô địch Quốc gia Albania
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
19/01
Vora
SK Tirana
0.69
-0.25
0.89
0.73
2.00
0.85
1.87
-0.92
-0.25
0.51
0.66
0.75
0.86
2.61
16:00
19/01
Partizani Tirana
Teuta
0.92
-0.25
0.67
0.68
1.75
0.90
2.15
0.55
0.00
-0.97
0.81
0.75
0.70
3.00
Giải hạng Nhì Ai Cập
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
19/01
Cascada SC
Tamya
0.70
-1.25
0.89
0.72
2.25
0.86
1.17
0.76
-0.50
0.75
0.86
1.00
0.66
1.66
12:30
19/01
Telephonaat Beni Suef
Sila SC
0.92
0.00
0.67
0.85
2.00
0.72
2.66
0.86
0.00
0.66
0.73
0.75
0.78
3.50
12:30
19/01
Diamond FC
Al Qanater Al Khayreyah Club
0.72
0.75
0.86
0.67
2.00
0.92
4.85
0.75
0.25
0.76
0.62
0.75
0.91
5.50
12:30
19/01
Sohag
El Qusiya SC
0.71
-0.75
0.86
0.77
2.50
0.80
1.44
0.66
-0.25
0.86
0.68
1.00
0.84
1.98
12:30
19/01
Misr El Makasa
Fayoum
0.76
-0.50
0.81
0.79
2.00
0.78
1.64
0.88
-0.25
0.64
0.69
0.75
0.82
2.35
Giải Vô địch Quốc gia Hy Lạp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
19/01
Panetolikos
Levadiakos
0.75
0.75
0.82
0.81
2.25
0.76
4.70
0.77
0.25
0.74
0.95
1.00
0.60
5.35
Giải Ngoại hạng Nữ Ghana
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
19/01
Halifax Ladies W
Police Ladies FC W
0.82
0.75
0.82
0.95
4.00
0.68
-
0.54
0.25
-0.85
-0.88
2.50
0.54
-
Giải Hạng Elite Mumbai Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:30
19/01
Oranje ICL Payyade
Kalina Rangers CFF
-0.78
-1.50
0.51
0.90
3.00
0.71
1.40
-0.91
-0.25
0.58
0.94
0.50
0.65
2.66




